| STT | ID | Xem chi tiết | Tên thiết bị | Tên loại | Tên khối |
|
1
| 107 |
CNDC-0001
|
Bảng mạch điện hai công tắc hai cực điều khiển 2 đèn
| Dụng cụ thí nghiệm | 9 |
|
2
| 108 |
CNDC-0002
|
Bảng mạch điện một công tắc 3 cực điều khiển 2 đèn
| Dụng cụ thí nghiệm | 9 |
|
3
| 109 |
CNDC-0003
|
Bộ dụng cụ cắt, khâu, thêu, may
| Dụng cụ thí nghiệm | 6 |
|
4
| 110 |
CNDC-0004
|
Bộ dụng cụ cắt, khâu, thêu, may
| Dụng cụ thí nghiệm | 6 |
|
5
| 111 |
CNDC-0005
|
Bộ dụng cụ cắt, khâu, thêu, may
| Dụng cụ thí nghiệm | 6 |
|
6
| 112 |
CNDC-0006
|
Bộ dụng cụ cắt, khâu, thêu, may
| Dụng cụ thí nghiệm | 6 |
|
7
| 119 |
CNDC-0013
|
Bộ mô hình truyền và biến đổi chuyển động.
| Dụng cụ thí nghiệm | Dùng chung |
|
8
| 120 |
CNDC-0014
|
Bộ mô hình truyền và biến đổi chuyển động.
| Dụng cụ thí nghiệm | Dùng chung |
|
9
| 121 |
CNDC-0013
|
Bộ mô hình truyền và biến đổi chuyển động.
| Dụng cụ thí nghiệm | Dùng chung |
|
10
| 122 |
CNDC-0014
|
Bộ mô hình truyền và biến đổi chuyển động.
| Dụng cụ thí nghiệm | Dùng chung |
|
11
| 113 |
CNDC-0007
|
Các khối đa diện
| Dụng cụ thí nghiệm | Dùng chung |
|
12
| 126 |
CNDC-0018
|
Con lợn
| Dụng cụ thí nghiệm | Dùng chung |
|
13
| 127 |
CNDC-0019
|
Đèn cồn
| Dụng cụ thí nghiệm | 7 |
|
14
| 128 |
CNDC-0020
|
Đèn cồn
| Dụng cụ thí nghiệm | 7 |
|
15
| 129 |
CNDC-0021
|
Đèn cồn
| Dụng cụ thí nghiệm | 7 |
|
16
| 124 |
CNDC-0016
|
Động cơ điện 1 pha
| Dụng cụ thí nghiệm | Dùng chung |
|
17
| 125 |
CNDC-0017
|
Động cơ điện 1 pha
| Dụng cụ thí nghiệm | Dùng chung |
|
18
| 114 |
CNDC-0008
|
Kẹp gắp
| Dụng cụ thí nghiệm | 7 |
|
19
| 115 |
CNDC-0009
|
Kẹp gắp
| Dụng cụ thí nghiệm | 7 |
|
20
| 116 |
CNDC-0010
|
Kẹp gắp
| Dụng cụ thí nghiệm | 7 |
|
21
| 117 |
CNDC-0011
|
Kẹp gắp
| Dụng cụ thí nghiệm | 7 |
|
22
| 118 |
CNDC-0012
|
Kẹp gắp
| Dụng cụ thí nghiệm | 7 |
|
23
| 123 |
CNDC-0015
|
Mô hình mạng điện trong nhà
| Dụng cụ thí nghiệm | Dùng chung |
|
24
| 100 |
CNTR-0003
|
Quy trình sản xuất vải sợi hoá học
| Tranh, ảnh | Dùng chung |
|
25
| 101 |
CNTR-0004
|
Quy trình sản xuất vải sợi hoá học
| Tranh, ảnh | Dùng chung |
|
26
| 98 |
CNTR-0001
|
Quy trình sản xuất vải sợi thiên nhiên
| Tranh, ảnh | Dùng chung |
|
27
| 99 |
CNTR-0002
|
Quy trình sản xuất vải sợi thiên nhiên
| Tranh, ảnh | Dùng chung |
|
28
| 130 |
CNDC-0022
|
Thìa xúc hoá chất
| Dụng cụ thí nghiệm | 7 |
|
29
| 131 |
CNDC-0023
|
Thìa xúc hoá chất
| Dụng cụ thí nghiệm | 7 |
|
30
| 132 |
CNDC-0024
|
Thìa xúc hoá chất
| Dụng cụ thí nghiệm | 7 |
|
31
| 102 |
CNTR-0005
|
Tỉa hoa trang trí món ăn
| Tranh, ảnh | Dùng chung |
|
32
| 103 |
CNTR-0006
|
Tỉa hoa trang trí món ăn
| Tranh, ảnh | Dùng chung |
|
33
| 104 |
CNTR-0007
|
Trang trí nhà bằng cây cảnh và hoa
| Tranh, ảnh | Dùng chung |
|
34
| 105 |
CNTR-0008
|
Trang trí nhà bằng cây cảnh và hoa
| Tranh, ảnh | Dùng chung |
|
35
| 106 |
CNTR-0009
|
Trình bày món ăn
| Tranh, ảnh | Dùng chung |